Câu tiếng Anh
Or else give it up.
Nghĩa tiếng Việt
Nói cách khác là bỏ cuộc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Or else give it up. | Nói cách khác là bỏ cuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Or else give it up.
Nói cách khác là bỏ cuộc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Or else give it up. | Nói cách khác là bỏ cuộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn