Câu tiếng Anh
Or ranching' either.
Nghĩa tiếng Việt
-Cũng như chăn nuôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Or ranching' either. | -Cũng như chăn nuôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Or ranching' either.
-Cũng như chăn nuôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Or ranching' either. | -Cũng như chăn nuôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn