Câu tiếng Anh
"Or to take arms..."
Nghĩa tiếng Việt
"Hay cầm lấy vũ khí..."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Or to take arms..." | "Hay cầm lấy vũ khí..." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Or to take arms..."
"Hay cầm lấy vũ khí..."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Or to take arms..." | "Hay cầm lấy vũ khí..." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn