Câu tiếng Anh
♪ Or young or old ♪
Nghĩa tiếng Việt
♪ trẻ măng hay già ngắt ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Or young or old ♪ | ♪ trẻ măng hay già ngắt ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
♪ Or young or old ♪
♪ trẻ măng hay già ngắt ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ♪ Or young or old ♪ | ♪ trẻ măng hay già ngắt ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn