---
title: '"- Orchestral rehearsal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Orchestral rehearsal." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Dàn nhạc
  diễn tập.
lang: en
en: '- Orchestral rehearsal.'
vi: '- Dàn nhạc diễn tập.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 354650
---
## Câu tiếng Anh

**- Orchestral rehearsal.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Dàn nhạc diễn tập.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Orchestral rehearsal. | - Dàn nhạc diễn tập. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
