Câu tiếng Anh
Order executed, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Lệnh được thực thi, thưa đại úy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Order executed, sir. | Lệnh được thực thi, thưa đại úy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Order executed, sir.
Lệnh được thực thi, thưa đại úy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Order executed, sir. | Lệnh được thực thi, thưa đại úy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn