Câu tiếng Anh
Order her out.
Nghĩa tiếng Việt
Ra lệnh bảo trả lại!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Order her out. | Ra lệnh bảo trả lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Order her out.
Ra lệnh bảo trả lại!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Order her out. | Ra lệnh bảo trả lại! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn