Câu tiếng Anh
Orderly, coats!
Nghĩa tiếng Việt
Cận vệ...cất áo măng-tô!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Orderly, coats! | Cận vệ...cất áo măng-tô! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Orderly, coats!
Cận vệ...cất áo măng-tô!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Orderly, coats! | Cận vệ...cất áo măng-tô! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn