Câu tiếng Anh
Orders, madam.
Nghĩa tiếng Việt
Lệnh mà, thưa bà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Orders, madam. | Lệnh mà, thưa bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Orders, madam.
Lệnh mà, thưa bà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Orders, madam. | Lệnh mà, thưa bà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn