Câu tiếng Anh
Orders were to keep out.
Nghĩa tiếng Việt
Lệnh không được vào .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Orders were to keep out. | Lệnh không được vào . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Orders were to keep out.
Lệnh không được vào .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Orders were to keep out. | Lệnh không được vào . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn