Câu tiếng Anh
? Other eyes ?
Nghĩa tiếng Việt
"Đôi mắt khác"
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ? Other eyes ? | "Đôi mắt khác" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
? Other eyes ?
"Đôi mắt khác"
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| ? Other eyes ? | "Đôi mắt khác" |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn