---
title: >-
  "Other things may have changed, but that hasn't." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Other things may have changed, but that hasn't." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Những cái khác có thể thay đổi, nhưng điều đó thì không.
lang: en
en: 'Other things may have changed, but that hasn''t.'
vi: 'Những cái khác có thể thay đổi, nhưng điều đó thì không.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 126852
---
## Câu tiếng Anh

**Other things may have changed, but that hasn't.**

## Nghĩa tiếng Việt

Những cái khác có thể thay đổi, nhưng điều đó thì không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Other things may have changed, but that hasn't. | Những cái khác có thể thay đổi, nhưng điều đó thì không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
