---
title: '"Other times he''s like my folks." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Other times he's like my folks." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Những lúc khác, chú ấy giống bố mẹ tôi.
lang: en
en: Other times he's like my folks.
vi: 'Những lúc khác, chú ấy giống bố mẹ tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 229717
---
## Câu tiếng Anh

**Other times he's like my folks.**

## Nghĩa tiếng Việt

Những lúc khác, chú ấy giống bố mẹ tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Other times he's like my folks. | Những lúc khác, chú ấy giống bố mẹ tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
