---
title: '"Others were looking, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Others were looking, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Một người
  nữa cũng đang nhìn.
lang: en
en: 'Others were looking, too.'
vi: Một người nữa cũng đang nhìn.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116721
---
## Câu tiếng Anh

**Others were looking, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một người nữa cũng đang nhìn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Others were looking, too. | Một người nữa cũng đang nhìn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
