Câu tiếng Anh
Otherwise, fine.
Nghĩa tiếng Việt
Mấy thứ khác đều ổn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Otherwise, fine. | Mấy thứ khác đều ổn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Otherwise, fine.
Mấy thứ khác đều ổn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Otherwise, fine. | Mấy thứ khác đều ổn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn