---
title: '"Otherwise make other arrangements." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Otherwise make other arrangements." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi lúc nào cũng có thể tìm được nơi để đi.
lang: en
en: Otherwise make other arrangements.
vi: Tôi lúc nào cũng có thể tìm được nơi để đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 321524
---
## Câu tiếng Anh

**Otherwise make other arrangements.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi lúc nào cũng có thể tìm được nơi để đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Otherwise make other arrangements. | Tôi lúc nào cũng có thể tìm được nơi để đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
