---
title: '"Otherwise, your time is your own." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Otherwise, your time is your own." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Thời gian còn lại là của riêng anh.
lang: en
en: 'Otherwise, your time is your own.'
vi: Thời gian còn lại là của riêng anh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 29524
---
## Câu tiếng Anh

**Otherwise, your time is your own.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thời gian còn lại là của riêng anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Otherwise, your time is your own. | Thời gian còn lại là của riêng anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
