Câu tiếng Anh
- Our honeymoon.
Nghĩa tiếng Việt
- Của tuần trăng mật.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Our honeymoon. | - Của tuần trăng mật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Our honeymoon.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Our honeymoon. | - Của tuần trăng mật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn