Câu tiếng Anh
Our things haven't...
Nghĩa tiếng Việt
Đồ đạc của cháu vẫn chưa...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Our things haven't... | Đồ đạc của cháu vẫn chưa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Our things haven't...
Đồ đạc của cháu vẫn chưa...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Our things haven't... | Đồ đạc của cháu vẫn chưa... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn