---
title: '"Out of sight, out of mind." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Out of sight, out of mind." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xa mặt
  cách lòng
lang: en
en: 'Out of sight, out of mind.'
vi: Xa mặt cách lòng
tatoebaEn: 323741
tatoebaVi: 6535206
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Out of sight, out of mind.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xa mặt cách lòng

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Out of sight, out of mind. | Xa mặt cách lòng |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
