Câu tiếng Anh
Outwardly, perhaps.
Nghĩa tiếng Việt
Bề ngoài, có lẽ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Outwardly, perhaps. | Bề ngoài, có lẽ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Outwardly, perhaps.
Bề ngoài, có lẽ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Outwardly, perhaps. | Bề ngoài, có lẽ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn