Câu tiếng Anh
Paper and string, what else?
Nghĩa tiếng Việt
Giấy và dây, còn gì nữa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paper and string, what else? | Giấy và dây, còn gì nữa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Paper and string, what else?
Giấy và dây, còn gì nữa?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paper and string, what else? | Giấy và dây, còn gì nữa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn