Câu tiếng Anh
Pardon me for whispering.
Nghĩa tiếng Việt
Thứ lỗi cho tôi được nói chuyện riêng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pardon me for whispering. | Thứ lỗi cho tôi được nói chuyện riêng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pardon me for whispering.
Thứ lỗi cho tôi được nói chuyện riêng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pardon me for whispering. | Thứ lỗi cho tôi được nói chuyện riêng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn