Câu tiếng Anh
- Parents living?
Nghĩa tiếng Việt
- Cha mẹ còn sống không? - Không.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Parents living? | - Cha mẹ còn sống không? - Không. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Parents living?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Parents living? | - Cha mẹ còn sống không? - Không. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn