Câu tiếng Anh
Paris. No.
Nghĩa tiếng Việt
Pâris, đừng mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paris. No. | Pâris, đừng mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Paris. No.
Pâris, đừng mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paris. No. | Pâris, đừng mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn