Câu tiếng Anh
Parole hearing.
Nghĩa tiếng Việt
Dự phiên điều trần tạm tha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Parole hearing. | Dự phiên điều trần tạm tha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Parole hearing.
Dự phiên điều trần tạm tha.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Parole hearing. | Dự phiên điều trần tạm tha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn