Câu tiếng Anh
Passkey.
Nghĩa tiếng Việt
Chìa khóa sẵn nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Passkey. | Chìa khóa sẵn nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Passkey.
Chìa khóa sẵn nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Passkey. | Chìa khóa sẵn nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn