Câu tiếng Anh
Past present Future.
Nghĩa tiếng Việt
Quá khứ, hiện tại, tương lai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Past present Future. | Quá khứ, hiện tại, tương lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Past present Future.
Quá khứ, hiện tại, tương lai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Past present Future. | Quá khứ, hiện tại, tương lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn