Câu tiếng Anh
Paternal modesty.
Nghĩa tiếng Việt
Sự e lệ của người cha.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paternal modesty. | Sự e lệ của người cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Paternal modesty.
Sự e lệ của người cha.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Paternal modesty. | Sự e lệ của người cha. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn