Câu tiếng Anh
Patience, patience.
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh, bình tĩnh nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Patience, patience. | Bình tĩnh, bình tĩnh nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Patience, patience.
Bình tĩnh, bình tĩnh nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Patience, patience. | Bình tĩnh, bình tĩnh nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn