Câu tiếng Anh
- Paul, table 30.
Nghĩa tiếng Việt
- Paul, bàn 30.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Paul, table 30. | - Paul, bàn 30. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Paul, table 30.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Paul, table 30. | - Paul, bàn 30. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn