Câu tiếng Anh
Pay me next time.
Nghĩa tiếng Việt
- Lần khác trả nếu chị muốn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pay me next time. | - Lần khác trả nếu chị muốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pay me next time.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pay me next time. | - Lần khác trả nếu chị muốn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn