Câu tiếng Anh
Pay your debt.
Nghĩa tiếng Việt
Trả nợ đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pay your debt. | Trả nợ đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pay your debt.
Trả nợ đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pay your debt. | Trả nợ đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn