Câu tiếng Anh
Peace, my children
Nghĩa tiếng Việt
Bình yên, ôi đứa con
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Peace, my children | Bình yên, ôi đứa con |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Peace, my children
Bình yên, ôi đứa con
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Peace, my children | Bình yên, ôi đứa con |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn