Câu tiếng Anh
Peanut butter.
Nghĩa tiếng Việt
Bơ lạc à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Peanut butter. | Bơ lạc à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Peanut butter.
Bơ lạc à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Peanut butter. | Bơ lạc à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn