Câu tiếng Anh
Peeping Toms!
Nghĩa tiếng Việt
Đồ nhìn trộm!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Peeping Toms! | Đồ nhìn trộm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Peeping Toms!
Đồ nhìn trộm!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Peeping Toms! | Đồ nhìn trộm! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn