Câu tiếng Anh
- Perhaps a lottery ticket?
Nghĩa tiếng Việt
- Thế còn một tờ vé số?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Perhaps a lottery ticket? | - Thế còn một tờ vé số? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Perhaps a lottery ticket?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Perhaps a lottery ticket? | - Thế còn một tờ vé số? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn