---
title: >-
  "Perhaps he has some secret sorrow, some love who jilted him." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Perhaps he has some secret sorrow, some love who jilted him." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Có lẽ ông có những nỗi khổ bí mật, những người yêu
  b
lang: en
en: 'Perhaps he has some secret sorrow, some love who jilted him.'
vi: 'Có lẽ ông có những nỗi khổ bí mật, những người yêu bỏ rơi ông ấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 342582
---
## Câu tiếng Anh

**Perhaps he has some secret sorrow, some love who jilted him.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có lẽ ông có những nỗi khổ bí mật, những người yêu bỏ rơi ông ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Perhaps he has some secret sorrow, some love who jilted him. | Có lẽ ông có những nỗi khổ bí mật, những người yêu bỏ rơi ông ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
