Câu tiếng Anh
Perhaps it was old "ham bone."
Nghĩa tiếng Việt
Có khi đó là "xương đùi."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Perhaps it was old "ham bone." | Có khi đó là "xương đùi." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Perhaps it was old "ham bone."
Có khi đó là "xương đùi."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Perhaps it was old "ham bone." | Có khi đó là "xương đùi." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn