Câu tiếng Anh
Perhaps more than one.
Nghĩa tiếng Việt
Có thể hơn một đoạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Perhaps more than one. | Có thể hơn một đoạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Perhaps more than one.
Có thể hơn một đoạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Perhaps more than one. | Có thể hơn một đoạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn