Câu tiếng Anh
Perhaps rather better than some.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ tốt hơn một số họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Perhaps rather better than some. | Có lẽ tốt hơn một số họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Perhaps rather better than some.
Có lẽ tốt hơn một số họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Perhaps rather better than some. | Có lẽ tốt hơn một số họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn