Câu tiếng Anh
Permanent, nothing.
Nghĩa tiếng Việt
Vĩnh viễn, không có gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Permanent, nothing. | Vĩnh viễn, không có gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Permanent, nothing.
Vĩnh viễn, không có gì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Permanent, nothing. | Vĩnh viễn, không có gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn