Câu tiếng Anh
Person unknown.
Nghĩa tiếng Việt
Địa chỉ không biết."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Person unknown. | Địa chỉ không biết." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Person unknown.
Địa chỉ không biết."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Person unknown. | Địa chỉ không biết." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn