Câu tiếng Anh
Personal matter?
Nghĩa tiếng Việt
- Vấn đề cá nhân hả?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Personal matter? | - Vấn đề cá nhân hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Personal matter?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Personal matter? | - Vấn đề cá nhân hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn