Câu tiếng Anh
Pete, now listen.
Nghĩa tiếng Việt
Pete, bây giờ nghe đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pete, now listen. | Pete, bây giờ nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pete, now listen.
Pete, bây giờ nghe đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pete, now listen. | Pete, bây giờ nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn