---
title: '"Phone rang once but I didn''t answer it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Phone rang once but I didn't answer it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Điện thoại có reo, nhưng tôi không trả lời.
lang: en
en: Phone rang once but I didn't answer it.
vi: 'Điện thoại có reo, nhưng tôi không trả lời.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195314
---
## Câu tiếng Anh

**Phone rang once but I didn't answer it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Điện thoại có reo, nhưng tôi không trả lời.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Phone rang once but I didn't answer it. | Điện thoại có reo, nhưng tôi không trả lời. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
