Câu tiếng Anh
Pierce the canvas.
Nghĩa tiếng Việt
Rạch vải đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pierce the canvas. | Rạch vải đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Pierce the canvas.
Rạch vải đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pierce the canvas. | Rạch vải đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn