Câu tiếng Anh
Plans for the future.
Nghĩa tiếng Việt
Kế hoạch cho tương lai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Plans for the future. | Kế hoạch cho tương lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Plans for the future.
Kế hoạch cho tương lai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Plans for the future. | Kế hoạch cho tương lai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn