---
title: '"Play, then." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Play, then." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chơi đi, rồi.'
lang: en
en: 'Play, then.'
vi: 'Chơi đi, rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 270461
---
## Câu tiếng Anh

**Play, then.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chơi đi, rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Play, then. | Chơi đi, rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
