Câu tiếng Anh
Please listen to me!
Nghĩa tiếng Việt
Xin hãy nghe tôi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Please listen to me! | Xin hãy nghe tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Please listen to me!
Xin hãy nghe tôi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Please listen to me! | Xin hãy nghe tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn